| CÔNG KHAI DỰ TOÁN THU - CHI NĂM 2019 |
| Đơn vị :TRƯỜNGTH NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
|
|
| Chương : 622 |
|
|
| THÔNG BÁO |
| CÔNG KHAI DỰ TOÁN THU- CHI NĂM 2019 |
|
|
|
ĐVT : đồng |
| Số TT |
Chỉ tiêu |
Dự toán được giao |
Ghi chú |
| A |
Dự toán thu |
|
|
| I |
Tổng số thu |
|
|
| 1 |
Thu phí , lệ phí |
|
|
|
Học phí |
|
|
| 2 |
Thu hoạt động SX, cung ứng dịch vụ |
250,000,000 |
|
|
Mặt bằng căn tin (Phúc lợi) |
250,000,000 |
|
| II |
Số thu nộp NSNN |
|
|
| 1 |
Phí , lệ phí |
|
|
|
Học phí |
|
|
| 2 |
Hoạt động SX, cung ứng dịch vụ |
|
|
|
(Chi tiết theo từng loại hình XS, dịch vụ) |
|
|
| III |
Số được để lại chi theo chế độ |
|
|
| 1 |
Thu phí , lệ phí |
|
|
|
Học phí |
|
|
| 2 |
Thu hoạt động SX, cung ứng dịch vụ |
250,000,000 |
|
|
Mặt bằng căn tin (Phúc lợi) |
250,000,000 |
|
| B |
Dự toán chi NSNN |
19,538,498,000 |
|
|
Ngân sách thường xuyên |
17,723,738,000 |
|
| 1 |
Cải cách tiền lương |
5,634,992,000 |
|
| 2 |
Chi thanh toán cá nhân |
9,670,996,800 |
|
| 3 |
Chi nghiệp vụ chuyên môn |
1,208,874,600 |
|
| 4 |
Chi mua sắm ,sửa chữa lớn |
602,437,300 |
|
| 5 |
Chi khác |
606,437,300 |
|
|
Ngân sách không thường xuyên |
1,814,760,000 |
|
| 2 |
Phụ cấp thâm niên nhà giáo |
1,220,160,000 |
|
| 1 |
Trợ cấp Tết |
189,200,000 |
|
|
Hỗ trợ viên chức y tế trường học |
5,400,000 |
|
|
Mua săm bàn ghế |
400,000,000 |
|